베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chuyên Toán" (1)
chuyên Toán
영어
구Math specialization
Vương dự đoán mình sẽ có khả năng đậu vào lớp chuyên Toán.
Vuong predicted he would have the ability to pass into the specialized Math class.
관련 단어 "chuyên Toán" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chuyên Toán" (2)
Nguyễn Đức Nhật Vương trở thành thủ khoa chuyên Toán với 46,25 điểm.
Nguyen Duc Nhat Vuong became the valedictorian of the specialized Math class with 46.25 points.
Vương dự đoán mình sẽ có khả năng đậu vào lớp chuyên Toán.
Vuong predicted he would have the ability to pass into the specialized Math class.
